• Môi trường học tập năng động
  • Chỉ tiêu tuyển sinh 2018
  • Môi trường học tập năng động
  • Cơ hội việc làm
        Giới thiệu
Sứ mạng và mục tiêu phát triển  
Sơ lược lịch sử  
Chứng nhận kiểm định CLGD  
Cơ cấu tổ chức  
Công khai Trường Đại học  
Trang truyền thống  
Hoạt động đào tạo  
Nghiên cứu khoa học  
Hợp tác quốc tế  
Video clips  
   Thông điệp đầu năm 2018 và 10 sự kiện tiêu biểu năm 2017
  Trường ĐH Nông Lâm - ĐHH 50 năm hình thành và phát triển
        Các tổ chức
Đảng Bộ  
Hội đồng trường  
Ban giám hiệu  
Hội đồng Khoa học và Giáo dục  
Phòng chức năng  
Hội và Đoàn thể  
Các Khoa  
Viện và Trung Tâm  
        Đào tạo
Đào tạo ĐH theo tín chỉ  
Đào tạo ĐH theo niên chế  
Đào tạo Cao đẳng  
Đào tạo sau Đại học  
Đào tạo Hệ vừa học vừa làm
Chuẩn đầu ra các ngành đào tạo Đại học và Cao đẳng
Danh sách SV tốt nghiệp  
        Khoa học & Công nghệ
Danh mục các NV KH&CN (2011-2016)  
Văn bản QL ĐT, DA cấp QG, cấp Bộ & cấp ĐHH  
Biểu mẫu QL NV KH&CN cấp QG  
Biểu mẫu QL ĐT KH&CN cấp Bộ  
Biểu mẫu QL ĐT KH&CN cấp ĐHH  
Quy trình QL và thực hiện ĐT các cấp  
Các Hiệp ước –Nghị định thư  
        Hợp tác quốc tế
Văn bản Hợp tác quốc tế  
Các dự án đã & đang thực hiện  
Danh mục các DA HTQT về KHCN  
        Lượt truy cập
 
IP của bạn: 44.197.197.23
 
        Liên kết website
 
Đào tạo, tuyển sinh và việc làm
Thông báo sinh hoạt lớp tháng 9 năm 2018 * SV trường ĐHNL, ĐHH tham gia chương trình trao đổi SV tại trường Đại học Công nghệ Rajamagala Tawan-ok Thái Lan năm 2018 * Kết quả trúng tuyển bổ sung đợt 1 - 2018 * Giải thưởng Sáng tạo Khoa học Công nghệ tỉnh Thừa Thiên Huế lần thứ IX, năm 2018 * Chào đón Tân sinh viên K52 nhập học * Đoàn Trường Đại học Kyoto, Nhật Bản tham gia chương trình trao đổi sinh viên tại trường ĐHNL, ĐHH * Xét tuyển bổ sung đợt 2 các chỉ tiêu tuyển sinh đại học chính quy năm 2018 * Các thủ tục cần thiết nhập học 2018 * Công bố điểm chuẩn và danh sách trúng tuyển đợt 1 tuyển sinh vào đại học hệ chính quy theo phương thức xét kết thi THPT Quốc gia của trường ĐHNL, ĐHH năm 2018 * Thông báo tổ chức hội đồng đánh giá luận án tiến sĩ cấp Đại học Huế cho nghiên cứu sinh Võ Văn Hưng * Trường ĐHNL Huế: Tiếp tục đổi mới để thích ứng và phát triển trong bối cảnh mới * Công ty TNHH VIBO tuyển dụng * Công bố điểm trúng tuyển đợt 1 tuyển sinh vào đại học hệ chính quy theo phương thức xét kết quả học tập ở cấp THPT (học bạ) của trường ĐHNL năm 2018 * Thư mời viết bài cho tạp chí Khoa học & Công nghệ nông nghiệp trường ĐHNL Huế Tập 2, Số 3-2018 * Tập huấn (ToT 5&6): Phương pháp viết báo khoa học/bài báo khoa học (theo nội dung của dự án ENHANCE) * Điều chỉnh lịch thi tuyển sinh đào tạo liên thông từ trình độ cao đẳng lên đại học và văn bằng hai hệ chính quy, năm 2018 * Tập đoàn PRIME DELICE tuyển dụng * Công ty TNHH Long Sinh tuyển dụng * 6 Đoàn viên ưu tú vinh dự được Kết nạp Đảng trong chiến dịch Tình nguyện hè 2018 * Hồ sơ đăng ký xét tuyển theo phương thức xét kết quả học tập ở cấp THPT (học bạ) * Thông báo ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào tuyển sinh đại học 2018 * SV trường Đại học Ubon Ratchathani, Thái Lan tiếp tục tham gia chương trình trao đổi SV tại trường ĐHNL * Khóa tập huấn lần thứ 3 về “Tìm nguồn tài chính cho các hoạt động Biến đổi khí hậu tại các cơ sở giáo dục đại học” * Cam kết hợp tác lâu dài, bền vững giữa trường ĐHNL, ĐHH và Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P Việt Nam * Phóng sự: Nguồn nhân lực lĩnh vực Nông Lâm Ngư nghiệp “ Cung chưa đủ cầu” * Sức hút và cơ hội việc làm của các ngành "Nông - Lâm - Ngư nghiệp" tại miền Trung, Tây Nguyên và cả nước * 300 đoàn viên, sinh viên trường ĐHNL, ĐHH xuất quân chiến dịch Tình nguyện hè 2018 * Đi thực tập vẫn kiếm được 150 triệu/năm * Thông báo về việc kiểm tra bài thi * Tập huấn ToT 3&4: Sở hữu trí tuệ, đánh giá nghiên cứu, thương mại hóa sản phẩm, và ươm mầm doanh nghiệp (theo nội dung của dự án ENHANCE) * Công bố kết quả nghiên cứu: Nghiên cứu hiện trạng, đề xuất các giải pháp phát triển và quản lý rừng phòng hộ bền vững tại tỉnh Quảng Trị * Bế giảng và trao bằng trao bằng Tiến sĩ, Thạc sĩ năm 2018 * Lễ bế giảng và phát bằng tốt nghiệp Đại học, Cao đẳng năm 2018 * Thông báo về việc nhận hồ sơ đăng ký xét tuyển theo phương thức dựa vào học bạ * Tập huấn “Lồng ghép biến đổi khí hậu trong nghiên cứu: lý thuyết và thực tiễn” và Seminar về "Biến đổi khí hậu: Hiện trạng và kế hoạch tương lai đối với nghiên cứu" * Kế hoạch và mẫu đơn đăng ký tình nguyện hè 2018 * Thông báo tập huấn “Lồng ghép biến đổi khí hậu trong nghiên cứu: lý thuyết và thực tiễn” và Seminar về "Biến đổi khí hậu: Hiện trạng và kế hoạch tương lai đối với nghiên cứu" * Làm việc với tập đoàn HUMAN SUPPORT COMPANY về triển khai chương trình Interrnship tại Nhật Bản * Hội nghị tổng kết 5 năm chương trình Ngày hội việc làm * Thông báo Lễ bế giảng và trao bằng tốt nghiệp đại học khóa 48, cao đẳng khóa 49, lớp CNTP47 và TY47 hệ chính quy năm 2018 * Thi chứng chỉ ứng dụng công nghệ thông tin cơ bản * Tuyển sinh Cao học lần 2 năm 2018 của Trường Đại học Nông Lâm * Hội thảo quốc tế “Vi khuẩn Streptococcus nhóm B trong thủy sản và trên người” * Công ty TNHH MTV Vũ Minh tuyển dụng * Công ty TNHH Đầu tư Sản xuất Phát triển nông nghiệp VINECO tuyển dụng * Công ty Sunjin Vina tuyển dụng 2018 * Tiếp giáo sư Jean-Michel BALEYNAUD, ĐH Toulouse III (Pháp) * Thông báo Hội thảo quốc tế 2018 tại trường ĐH Công nghệ Rajamangala Isan, phân hiệu tại Surin, Thái Lan * Lễ tổng kết phát thưởng năm học 2017-2018 và chào mừng ngày quốc tế thiếu nhi 1.6 * Bế mạc và trao giải giải bóng chuyền CBVC&LĐ trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế 
Hồ sơ đăng ký xét tuyển theo phương thức xét kết quả học tập ở cấp THPT (học bạ)
17.07.2018 15:41

tính đến 25/7/2018

Trường Đại học Nông Lâm sử dụng kết quả học tập các môn trong tổ hợp môn đăng ký xét tuyển ở cấp THPT của năm học lớp 12 để xét tuyển. Điều kiện xét tuyển là điểm trung bình của từng môn học trong tổ hợp môn xét tuyển hoặc điểm trung bình chung của các môn học trong tổ hợp môn xét tuyển phải >= 6.0 (theo thang điểm 10), làm tròn đến một chữ số thập phân.Lưu ý: - Thí sinh đã TN THPT từ năm 2017 về trước nếu kết quả học THPT năm lớp 12 như điều kiện trên thì vẫn được nộp hồ sơ xét tuyển vào trường- Học bạ THPT và giấy chứng nhận TN THPT thì thí sinh có thể chưa nộp; sau này HĐTS sẽ đối chiếu, kiểm tra nếu không đủ 1 trong 2 điều kiện trên thì không được xét trúng tuyển.

 Hồ sơ ĐKXT gồm có:

     - Phiếu ĐKXT theo mẫu của Đại học Huế (Download tại ĐÂY)

     - Lệ phí ĐKXT: 30.000đ/1 nguyện vọng;

     - Một phong bì đã dán sẵn tem, có ghi rõ họ tên, địa chỉ, số điện thoại liên lạc của thí sinh.

Thời gian và nơi nộp hồ sơ đăng ký xét tuyển:

     - Thời gian: Từ ngày 02/7/2018 đến 17g00 ngày 25/7/2018.

     - Địa điểm nộp hồ sơ: Thí sinh nộp trực tiếp tại Ban Khảo thí & ĐBCLGD, Đại học Huế, 01 Điện Biên Phủ, Tp Huế hoặc gửi chuyển phát nhanh qua đường Bưu điện (Hội đồng tuyển sinh sẽ căn cứ vào ngày gửi được đóng dấu trên phong bì và hồ sơ được Ban Khảo thí & ĐBCLGD, Đại học Huế nhận trước ngày Hội đồng tuyển sinh Đại học Huế họp để quyết định điểm trúng tuyển).
Xem thông báo xét tuyển 413 chỉ tiêu học bạ cho 17 ngành TẠI ĐÂY

Click để xem cơ hội việc làm của 24 ngành đào tạo1. Các Ngành Chăn nuôi, Thú y
2. Các Ngành Nuôi trồng, Quản lý, Bệnh học thủy sản3. Các Ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Bảo vệ thực vật, Khoa học đất, Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan4. Các Ngành Công nghệ thực phẩm, Đảm bảo an toàn thực phẩm, Công nghệ sau thu hoạch,  Kỹ thuật cơ – điện tử, Công nghệ kỹ thuật cơ khí,  Kỹ thuật cơ sở hạ tầng
5. Các Lâm học, Lâm nghiệp đô thị, Quản lý rừng, Chế biến lâm sản
6. Các Ngành Quản lý đất đai, Bất động sản
7. Các Ngành Phát triển nông thôn, Khuyến nông
STT Họ và Tên Ngày sinh Mã ngành Tên ngành
1 BẠCH PHI TRƯỜNG 01/10/2000 7620211 QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN
2 BÙI HỮU TỨ 20/08/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
3 BÙI THỊ MỘNG DIỄM 12/01/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
4 BÙI THỊ MỘNG DIỄM 12/01/2000 7620302 BỆNH HỌC THỦY SẢN
5 BÙI VĂN TÂM 14/08/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
6 BÙI VĂN TÂM 14/08/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
7 BÙI VĂN TÂM 14/08/2000 7620302 BỆNH HỌC THỦY SẢN
8 BÙI XUÂN HÓA 20/10/1998 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
9 BÙI XUÂN HÓA 20/10/1998 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
10 BÙI XUÂN HÓA 20/10/1998 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
11 BÙI XUÂN HÓA 20/10/1998 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
12 CAO HỮU RIM 28/11/1999 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
13 CAO HỮU RIM 28/11/1999 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
14 CHÂU NGỌC MỸ DUYÊN 08/08/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
15 CHÂU NGỌC MỸ DUYÊN 08/08/2000 7340116 BẤT ĐỘNG SẢN
16 CÁP THỊ LỆ XUYÊN 11/12/2000 7620211 QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN
17 CÁP THỊ LỆ XUYÊN 11/12/2000 7620201 LÂM HỌC
18 DƯƠNG ANH KHOA 29/02/2000 7580210 KỸ THUẬT CƠ SỞ HẠ T
19 DƯƠNG ANH KHOA 29/02/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
20 DƯƠNG ANH KHOA 29/02/2000 7620201 LÂM HỌC
21 DƯƠNG THỊ THIẾT 22/12/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
22 DƯƠNG THỊ THIẾT 22/12/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
23 DƯƠNG THỊ THẢO NHI 12/12/2000 7620113 CÔNG NGHỆ RAU HOA Q
24 DƯƠNG THÚY LỘC 01/11/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
25 DƯƠNG THÚY LỘC 01/11/2000 7580210 KỸ THUẬT CƠ SỞ HẠ T
26 DƯƠNG TẤN THANH 27/04/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
27 DƯƠNG TẤN THANH 27/04/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
28 DƯƠNG VĂN AN 23/04/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
29 HOÀNG CÔNG VIỆT 10/06/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
30 HOÀNG CÔNG VIỆT 10/06/2000 7620211 QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN
31 HOÀNG KIM THẮNG 26/01/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
32 HOÀNG MINH QUỐC TUẤN 13/02/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
33 HOÀNG MINH QUỐC TUẤN 13/02/2000 7620113 CÔNG NGHỆ RAU HOA Q
34 HOÀNG MINH QUỐC TUẤN 13/02/2000 7580210 KỸ THUẬT CƠ SỞ HẠ T
35 HOÀNG MINH QUỐC TUẤN 13/02/2000 7620102 KHUYẾN NÔNG (SONG N
36 HOÀNG PHƯỚC THIỆN MINH 29/10/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
37 HOÀNG PHƯỚC VĨNH 04/01/2000 7540104 CÔNG NGHỆ SAU THU H
38 HOÀNG PHƯỚC VĨNH 04/01/2000 7549001 CÔNG NGHỆ CHẾ BIẾN
39 HOÀNG QUỲNH MAI 25/04/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
40 HOÀNG QUỲNH MAI 25/04/2000 7620113 CÔNG NGHỆ RAU HOA Q
41 HOÀNG THỊ HỒNG LOAN 14/07/2000 7540104 CÔNG NGHỆ SAU THU H
42 HOÀNG THỊ HỒNG LOAN 14/07/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
43 HOÀNG THỊ HỒNG LOAN 14/07/2000 7549001 CÔNG NGHỆ CHẾ BIẾN
44 HOÀNG THỊ MỸ ĐỨC 08/04/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
45 HOÀNG THỊ NGỌC TRUYỀN 25/09/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
46 HOÀNG THỊ NGỌC TRUYỀN 25/09/2000 7540104 CÔNG NGHỆ SAU THU H
47 HOÀNG THỊ NHƯ Ý 11/03/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
48 HOÀNG THỊ NHƯ Ý 11/03/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
49 HOÀNG THỊ NHƯ Ý 11/03/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
50 HOÀNG THỊ THU TRANG 28/07/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
51 HOÀNG TĂNG PHÚC 22/12/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
52 HOÀNG TĂNG PHÚC 22/12/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
53 HOÀNG VĂN CHUNG 19/01/1999 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
54 HOÀNG VĂN CHUNG 19/01/1999 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
55 HOÀNG VĂN LỘC 22/08/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
56 HOÀNG VĂN LỘC 22/08/2000 7580210 KỸ THUẬT CƠ SỞ HẠ T
57 HOÀNG VĂN NÔNG 28/04/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
58 HOÀNG VĂN ĐẠT 17/02/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
59 HOÀNG ĐẲNG 21/08/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
60 HOÀNG ĐẮC KHẢI 14/01/2000 7580210 KỸ THUẬT CƠ SỞ HẠ T
61 HOÀNG ĐẮC KHẢI 14/01/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
62 HUỲNH THẾ HƯNG 29/04/2000 7620109 NÔNG HỌC
63 HUỲNH THẾ HƯNG 29/04/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
64 HUỲNH THẾ HƯNG 29/04/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
65 HUỲNH THẾ HƯNG 29/04/2000 7620202 LÂM NGHIỆP ĐÔ THỊ
66 HUỲNH THỊ THANH TUYỀN 18/02/2000 7620113 CÔNG NGHỆ RAU HOA Q
67 HUỲNH THỊ THANH TUYỀN 18/02/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
68 HÀ HOÀNG BÌNH MINH 20/11/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
69 HÀ HOÀNG BÌNH MINH 20/11/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
70 HÀ THỊ MAI TRÂM 13/06/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
71 HÀ THỊ MAI TRÂM 13/06/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
72 HÀ THỊ MAI TRÂM 13/06/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
73 HÀ THỊ MAI TRÂM 13/06/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
74 HÀ THÚC LÂM 15/12/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
75 HÀ THÚC LÂM 15/12/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
76 HÀ VĂN HẢI TRIỀU 14/01/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
77 HÀ VĂN HẢI TRIỀU 14/01/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
78 HÀ VĂN HẢI TRIỀU 14/01/2000 7620113 CÔNG NGHỆ RAU HOA Q
79 HÀ VĂN VŨ THẮNG 02/01/1999 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
80 HÀ VĂN VŨ THẮNG 02/01/1999 7620109 NÔNG HỌC
81 HÀ VĂN VŨ THẮNG 02/01/1999 7620113 CÔNG NGHỆ RAU HOA Q
82 HỒ ANH QUÂN 25/01/2000 7580210 KỸ THUẬT CƠ SỞ HẠ T
83 HỒ ANH QUÂN 25/01/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
84 HỒ BĂNG KIỀU 02/01/1999 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
85 HỒ BĂNG KIỀU 02/01/1999 7620109 NÔNG HỌC
86 HỒ CHÍ HIỀN 06/12/1996 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
87 HỒ HỮU KHÁNH 10/01/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
88 HỒ NGỌC QUỲNH UYÊN 13/03/2000 7340116 BẤT ĐỘNG SẢN
89 HỒ PA LÔ Y RA PÁT GÔ 10/01/1999 7620211 QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN
90 HỒ PA LÔ Y RA PÁT GÔ 10/01/1999 7620201 LÂM HỌC
91 HỒ PHƯỚC QUANG 13/10/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
92 HỒ QUỲNH NHƯ 25/05/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
93 HỒ SỸ LONG 08/06/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
94 HỒ SỸ LONG 08/06/2000 7620211 QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN
95 HỒ SỸ LONG 08/06/2000 7620102 KHUYẾN NÔNG (SONG N
96 HỒ THỊ MỸ DUYÊN 22/11/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
97 HỒ THỊ NHI 14/01/1999 7620103 KHOA HỌC ĐẤT
98 HỒ THỊ NHI 14/01/1999 7620202 LÂM NGHIỆP ĐÔ THỊ
99 HỒ THỊ UYÊN NHI 08/12/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
100 HỒ VĂN CÔNG LÝ 16/01/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
101 HỒ VĂN CÔNG LÝ 16/01/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
102 HỒ VĂN DƯƠNG 10/08/1998 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
103 HỒ VĂN DƯƠNG 10/08/1998 7620109 NÔNG HỌC
104 HỒ VĂN RÔN 19/11/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
105 HỒ VĂN TIẾN 05/05/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
106 HỒ VĂN TIẾN 05/05/2000 7340116 BẤT ĐỘNG SẢN
107 HỒ VĂN TIẾN 05/05/2000 7620102 KHUYẾN NÔNG (SONG N
108 HỒ ĐĂNG TUẤN ANH 20/01/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
109 HỒ ĐỨC LONG 08/03/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
110 HỒ ĐỨC LONG 08/03/2000 7620102 KHUYẾN NÔNG (SONG N
111 LA HỮU THÀNH 29/12/1999 7620109 NÔNG HỌC
112 LA HỮU THÀNH 29/12/1999 7540104 CÔNG NGHỆ SAU THU H
113 LÊ ANH QUÂN 27/02/2000 7620201 LÂM HỌC
114 LÊ ANH QUÂN 27/02/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
115 LÊ ANH QUÂN 27/02/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
116 LÊ BÁ HIẾU 17/11/2000 7620211 QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN
117 LÊ BÁ HIẾU 17/11/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
118 LÊ BÁ HIẾU 17/11/2000 7620201 LÂM HỌC
119 LÊ CHÍ QUANG DŨNG 30/04/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
120 LÊ CHÍ QUANG DŨNG 30/04/2000 7620103 KHOA HỌC ĐẤT
121 LÊ CÔNG SƠN 27/09/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
122 LÊ CÔNG SƠN 27/09/2000 7620102 KHUYẾN NÔNG (SONG N
123 LÊ CÔNG SỸ 08/02/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
124 LÊ HỬU TÂN 25/08/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
125 LÊ HỮU LONG 18/07/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
126 LÊ NGUYÊN VŨ 09/04/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
127 LÊ NGUYÊN VŨ 09/04/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
128 LÊ NGUYÊN VŨ 09/04/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
129 LÊ NGUYỄN PHƯỚC ĐẠI 15/02/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
130 LÊ NGỌC LƯƠNG 29/09/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
131 LÊ NGỌC NHƯ QUỲNH 18/09/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
132 LÊ NGỌC NHƯ QUỲNH 18/09/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
133 LÊ NỮ THẢO ANH 09/02/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
134 LÊ PHƯỚC DỰ 19/01/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
135 LÊ PHÚ 11/11/2000 7620201 LÂM HỌC
136 LÊ PHÚ 11/11/2000 7620202 LÂM NGHIỆP ĐÔ THỊ
137 LÊ PHÚ 11/11/2000 7620211 QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN
138 LÊ QUANG NAM 03/06/2000 7580210 KỸ THUẬT CƠ SỞ HẠ T
139 LÊ THỊ HIỀN NHI 28/02/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
140 LÊ THỊ LỆ QUYÊN 13/10/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
141 LÊ THỊ LỆ QUYÊN 13/10/2000 7340116 BẤT ĐỘNG SẢN
142 LÊ THỊ MỸ HUYỀN 13/04/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
143 LÊ THỊ MỸ HUYỀN 13/04/2000 7620201 LÂM HỌC
144 LÊ THỊ MỸ HUYỀN 13/04/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
145 LÊ THỊ MỸ LINH 01/12/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
146 LÊ THỊ PHƯƠNG HÀ 20/10/2000 7620201 LÂM HỌC
147 LÊ THỊ PHƯƠNG HẰNG 31/03/2000 7620202 LÂM NGHIỆP ĐÔ THỊ
148 LÊ THỊ PHƯƠNG HẰNG 31/03/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
149 LÊ THỊ THU SƯƠNG 04/02/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
150 LÊ THỊ THU SƯƠNG 04/02/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
151 LÊ THỊ THẢO NGUYÊN 28/10/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
152 LÊ THỊ THỦY TIÊN 17/01/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
153 LÊ THỊ THỦY TIÊN 17/01/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
154 LÊ TRẦN ANH KHOA 14/06/2000 7620201 LÂM HỌC
155 LÊ TRẦN ANH KHOA 14/06/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
156 LÊ TRẦN ANH KHOA 14/06/2000 7620202 LÂM NGHIỆP ĐÔ THỊ
157 LÊ TRẦN ANH KHOA 14/06/2000 7540104 CÔNG NGHỆ SAU THU H
158 LÊ TRẦN ANH KHOA 14/06/2000 7620211 QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN
159 LÊ TRẦN ANH KHOA 14/06/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
160 LÊ TRẦN LONG VŨ 20/11/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
161 LÊ TRẦN LONG VŨ 20/11/2000 7340116 BẤT ĐỘNG SẢN
162 LÊ TƯỜNG VY 14/10/2000 7540104 CÔNG NGHỆ SAU THU H
163 LÊ TƯỜNG VY 14/10/2000 7620302 BỆNH HỌC THỦY SẢN
164 LÊ TƯỜNG VY 14/10/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
165 LÊ TẤN PHÁT 29/01/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
166 LÊ TẤN PHÁT 29/01/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
167 LÊ TẤN PHÁT 29/01/2000 7620109 NÔNG HỌC
168 LÊ VĂN HIẾU 19/06/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
169 LÊ VĂN PHO 06/02/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
170 LÊ VĂN QUANG 26/05/1999 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
171 LÊ VĂN QUANG 26/05/1999 7620302 BỆNH HỌC THỦY SẢN
172 LÊ VĂN VUI 26/09/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
173 LÊ ĐĂNG LINH 09/08/2000 7620201 LÂM HỌC
174 LÊ ĐĂNG LINH 09/08/2000 7620211 QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN
175 LÊ ĐĂNG LINH 09/08/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
176 LÊ ĐĂNG LINH 09/08/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
177 LÊ ĐẠI HIỆP 02/06/2000 7549001 CÔNG NGHỆ CHẾ BIẾN
178 LÊ ĐẠI HIỆP 02/06/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
179 LÊ ĐẠI HIỆP 02/06/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
180 LÊ ĐẠI HIỆP 02/06/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
181 LÊ ĐẠI HIỆP 02/06/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
182 LƯƠNG QUANG QUỐC 16/08/1999 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
183 MAI HỮU PHÚC 11/12/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
184 MAI HỮU PHÚC 11/12/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
185 MAI THỊ THÔI 09/02/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
186 MAI THỊ THÔI 09/02/2000 7540104 CÔNG NGHỆ SAU THU H
187 MAI THỊ THƯƠNG 30/08/2000 7620113 CÔNG NGHỆ RAU HOA Q
188 MAI THỊ THƯƠNG 30/08/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
189 MAI XUÂN LỘC 02/11/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
190 MAI XUÂN LỘC 02/11/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
191 NGUYỄN ANH LONG 04/08/2000 7540104 CÔNG NGHỆ SAU THU H
192 NGUYỄN ANH PHÁP 23/07/2000 7580210 KỸ THUẬT CƠ SỞ HẠ T
193 NGUYỄN ANH TUẤN 21/10/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
194 NGUYỄN BÁ HOÀNG BẢO 31/08/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
195 NGUYỄN BÁ HOÀNG BẢO 31/08/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
196 NGUYỄN BÁ HOÀNG BẢO 31/08/2000 7620211 QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN
197 NGUYỄN CÔNG NHƯ VIỆT 24/01/1999 7620113 CÔNG NGHỆ RAU HOA Q
198 NGUYỄN CÔNG ĐỨC 25/05/2000 7620109 NÔNG HỌC
199 NGUYỄN CÔNG ĐỨC 25/05/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
200 NGUYỄN DIỆU THIÊN 03/02/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
201 NGUYỄN DUY DƯƠNG 11/03/1998 7620113 CÔNG NGHỆ RAU HOA Q
202 NGUYỄN DUY HẬN 27/01/2000 7340116 BẤT ĐỘNG SẢN
203 NGUYỄN HOÀNG HUY 17/08/2000 7340116 BẤT ĐỘNG SẢN
204 NGUYỄN HOÀNG HUY 17/08/2000 7620109 NÔNG HỌC
205 NGUYỄN HOÀNG HUY 17/08/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
206 NGUYỄN HOÀNG LONG 10/07/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
207 NGUYỄN HỒ QUỲNH DUYÊN 22/04/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
208 NGUYỄN HỒ QUỲNH DUYÊN 22/04/2000 7620211 QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN
209 NGUYỄN HỮU BẢO 16/04/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
210 NGUYỄN HỮU NGUYỆN 15/04/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
211 NGUYỄN HỮU NHẬT 03/07/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
212 NGUYỄN HỮU NHẬT 03/07/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
213 NGUYỄN HỮU THẮNG 10/03/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
214 NGUYỄN HỮU VIỆT 10/11/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
215 NGUYỄN KHẮC TẤN DŨNG 04/08/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
216 NGUYỄN KHẮC TẤN DŨNG 04/08/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
217 NGUYỄN LÊ NGUYÊN HUY 10/05/2000 7620202 LÂM NGHIỆP ĐÔ THỊ
218 NGUYỄN LÊ TUẤN ANH 07/01/2000 7620109 NÔNG HỌC
219 NGUYỄN MINH THUẤN 11/07/2000 7620302 BỆNH HỌC THỦY SẢN
220 NGUYỄN MINH THÀNH 29/10/2000 7620201 LÂM HỌC
221 NGUYỄN MINH THÀNH 29/10/2000 7620211 QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN
222 NGUYỄN MINH THÀNH 29/10/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
223 NGUYỄN MINH THÀNH 29/10/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
224 NGUYỄN MINH THÀNH 29/10/2000 7580210 KỸ THUẬT CƠ SỞ HẠ T
225 NGUYỄN NGỌC QUANG 31/03/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
226 NGUYỄN NGỌC QUANG 31/03/2000 7620302 BỆNH HỌC THỦY SẢN
227 NGUYỄN NGỌC THÀNH VINH 30/08/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
228 NGUYỄN NGỌC THÀNH VINH 30/08/2000 7549001 CÔNG NGHỆ CHẾ BIẾN
229 NGUYỄN NGỌC TRƯỜNG SƠN 20/09/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
230 NGUYỄN NGỌC TRƯỜNG SƠN 20/09/2000 7540104 CÔNG NGHỆ SAU THU H
231 NGUYỄN NGỌC TRƯỜNG SƠN 20/09/2000 7549001 CÔNG NGHỆ CHẾ BIẾN
232 NGUYỄN NGỘC LÂM 20/01/2000 7620109 NÔNG HỌC
233 NGUYỄN NGỘC LÂM 20/01/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
234 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO 08/06/1999 7540104 CÔNG NGHỆ SAU THU H
235 NGUYỄN PHƯỚC MỸ DUYÊN 04/07/2000 7540104 CÔNG NGHỆ SAU THU H
236 NGUYỄN PHƯỚC TOẢN 23/10/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
237 NGUYỄN PHẠM TRUNG KIÊN 24/11/2000 7620211 QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN
238 NGUYỄN QUANG KHÁNH 22/06/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
239 NGUYỄN QUANG KHÁNH 22/06/2000 7620102 KHUYẾN NÔNG (SONG N
240 NGUYỄN QUANG SANH 24/02/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
241 NGUYỄN QUANG SANH 24/02/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
242 NGUYỄN QUANG VŨ 10/08/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
243 NGUYỄN QUANG VŨ 10/08/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
244 NGUYỄN THANH BÌNH 19/10/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
245 NGUYỄN THANH BÌNH 19/10/2000 7620302 BỆNH HỌC THỦY SẢN
246 NGUYỄN THANH LONG 08/08/2000 7580210 KỸ THUẬT CƠ SỞ HẠ T
247 NGUYỄN THANH LONG 08/08/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
248 NGUYỄN THANH LONG 08/08/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
249 NGUYỄN THANH NGUYÊN THẾ 15/10/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
250 NGUYỄN THANH NGUYÊN THẾ 15/10/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
251 NGUYỄN THANH NGUYÊN THẾ 15/10/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
252 NGUYỄN THANH NGUYÊN THẾ 15/10/2000 7620109 NÔNG HỌC
253 NGUYỄN THANH NGUYÊN THẾ 15/10/2000 7620211 QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN
254 NGUYỄN THAO 19/09/2000 7549001 CÔNG NGHỆ CHẾ BIẾN
255 NGUYỄN THÀNH TRUNG 09/11/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
256 NGUYỄN THÀNH TRUNG 09/11/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
257 NGUYỄN THÁI TRƯỜNG 16/05/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
258 NGUYỄN THỊ ANH THƯ 28/08/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
259 NGUYỄN THỊ ANH THƯ 28/08/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
260 NGUYỄN THỊ CẨM 20/06/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
261 NGUYỄN THỊ CẨM HÀ 05/03/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
262 NGUYỄN THỊ CẨM HÀ 05/03/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
263 NGUYỄN THỊ DÁNG KIỀU 07/07/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
264 NGUYỄN THỊ DÁNG KIỀU 07/07/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
265 NGUYỄN THỊ DÁNG KIỀU 07/07/2000 7620302 BỆNH HỌC THỦY SẢN
266 NGUYỄN THỊ HIỆP 01/02/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
267 NGUYỄN THỊ HIỆP 01/02/2000 7540104 CÔNG NGHỆ SAU THU H
268 NGUYỄN THỊ HOÀNG NHUNG 08/08/2000 7620109 NÔNG HỌC
269 NGUYỄN THỊ HÀ 07/12/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
270 NGUYỄN THỊ HÀ 07/12/2000 7620113 CÔNG NGHỆ RAU HOA Q
271 NGUYỄN THỊ HÀ TÂM 20/09/2000 7620302 BỆNH HỌC THỦY SẢN
272 NGUYỄN THỊ HÀ TÂM 20/09/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
273 NGUYỄN THỊ HẢI VY 12/07/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
274 NGUYỄN THỊ HẢI VY 12/07/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
275 NGUYỄN THỊ HỒNG XOAN 01/11/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
276 NGUYỄN THỊ KIM ANH 22/04/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
277 NGUYỄN THỊ KIM ANH 22/04/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
278 NGUYỄN THỊ KIM CHI 20/07/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
279 NGUYỄN THỊ KIM CHI 20/07/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
280 NGUYỄN THỊ KIM THẢO 20/08/1998 7620302 BỆNH HỌC THỦY SẢN
281 NGUYỄN THỊ KIM THẢO 20/08/1998 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
282 NGUYỄN THỊ MỘNG MƠ 30/11/2000 7540104 CÔNG NGHỆ SAU THU H
283 NGUYỄN THỊ MỸ TRÚC 30/08/2000 7620113 CÔNG NGHỆ RAU HOA Q
284 NGUYỄN THỊ MỸ TRÚC 30/08/2000 7620109 NÔNG HỌC
285 NGUYỄN THỊ MỸ UYÊN 30/07/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
286 NGUYỄN THỊ NY 19/02/2000 7620113 CÔNG NGHỆ RAU HOA Q
287 NGUYỄN THỊ THANH THANH 11/05/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
288 NGUYỄN THỊ THANH THANH 11/05/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
289 NGUYỄN THỊ THU HUYỀN 11/10/2000 7540104 CÔNG NGHỆ SAU THU H
290 NGUYỄN THỊ THU HUỆ 03/03/2000 7540104 CÔNG NGHỆ SAU THU H
291 NGUYỄN THỊ THU LIÊN 25/04/2000 7540104 CÔNG NGHỆ SAU THU H
292 NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG 12/09/2000 7620302 BỆNH HỌC THỦY SẢN
293 NGUYỄN THỊ THỦY TIÊN 20/09/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
294 NGUYỄN THỊ THỦY TIÊN 20/09/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
295 NGUYỄN THỊ THÚY 12/06/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
296 NGUYỄN THỊ THÚY HIỀN 27/10/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
297 NGUYỄN THỊ THÚY HIỀN 27/10/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
298 NGUYỄN THỊ THÚY PHƯƠNG 20/07/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
299 NGUYỄN THỊ TÚC 24/07/2000 7540104 CÔNG NGHỆ SAU THU H
300 NGUYỄN THỊ YẾN 08/01/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
301 NGUYỄN THỊ YẾN 08/01/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
302 NGUYỄN THỊ YẾN NHI 24/12/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
303 NGUYỄN THỊ ÁNH 15/06/1999 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
304 NGUYỄN THỊ ÁNH 15/06/1999 7620302 BỆNH HỌC THỦY SẢN
305 NGUYỄN TRẦN NHẬT HẢI 17/02/2000 7620302 BỆNH HỌC THỦY SẢN
306 NGUYỄN TẤN KHOA 04/02/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
307 NGUYỄN TẤT NHẬT TRƯỜNG 21/08/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
308 NGUYỄN TẤT NHẬT TRƯỜNG 21/08/2000 7620302 BỆNH HỌC THỦY SẢN
309 NGUYỄN TẤT NHẬT TRƯỜNG 21/08/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
310 NGUYỄN TẤT NHẬT TRƯỜNG 21/08/2000 7540104 CÔNG NGHỆ SAU THU H
311 NGUYỄN TẤT NHẬT TRƯỜNG 21/08/2000 7340116 BẤT ĐỘNG SẢN
312 NGUYỄN VIẾT TRỌNG 24/08/2000 7620113 CÔNG NGHỆ RAU HOA Q
313 NGUYỄN VIẾT TRỌNG 24/08/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
314 NGUYỄN VĂN AN 24/09/1998 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
315 NGUYỄN VĂN AN 24/09/1998 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
316 NGUYỄN VĂN HUY 25/03/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
317 NGUYỄN VĂN HẢI 11/11/2000 7620109 NÔNG HỌC
318 NGUYỄN VĂN HẢI 11/11/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
319 NGUYỄN VĂN HẢI 11/11/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
320 NGUYỄN VĂN HÙNG 01/05/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
321 NGUYỄN VĂN LINH 10/06/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
322 NGUYỄN VĂN LINH NHÂN 20/02/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
323 NGUYỄN VĂN LINH NHÂN 20/02/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
324 NGUYỄN VĂN LINH NHÂN 20/02/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
325 NGUYỄN VĂN LINH NHÂN 20/02/2000 7620103 KHOA HỌC ĐẤT
326 NGUYỄN VĂN LƯƠNG 10/06/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
327 NGUYỄN VĂN LỘC 10/08/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
328 NGUYỄN VĂN MINH TRÍ 14/04/1999 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
329 NGUYỄN VĂN MINH TRÍ 14/04/1999 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
330 NGUYỄN VĂN THẮNG 28/12/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
331 NGUYỄN VĂN THẮNG 28/12/2000 7540104 CÔNG NGHỆ SAU THU H
332 NGUYỄN VĂN TRƯỜNG 26/04/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
333 NGUYỄN VĂN TRƯỜNG 26/04/2000 7620109 NÔNG HỌC
334 NGUYỄN VĂN TRÍ DŨNG 25/03/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
335 NGUYỄN VĂN TRÍ DŨNG 25/03/2000 7580210 KỸ THUẬT CƠ SỞ HẠ T
336 NGUYỄN VĂN ĐĂNG 02/01/2000 7620202 LÂM NGHIỆP ĐÔ THỊ
337 NGUYỄN VĂN ĐĂNG 02/01/2000 7620102 KHUYẾN NÔNG (SONG N
338 NGUYỄN VĂN ĐẠT 29/12/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
339 NGUYỄN VĂN ĐẠT 29/12/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
340 NGUYỄN VĂN ĐẠT 29/12/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
341 NGUYỄN XUÂN HIẾU 08/07/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
342 NGUYỄN XUÂN LỢI 27/09/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
343 NGUYỄN XUÂN LỢI 27/09/2000 7620109 NÔNG HỌC
344 NGUYỄN XUÂN LỢI 27/09/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
345 NGUYỄN XUÂN LỢI 27/09/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
346 NGUYỄN XUÂN QUANG 25/02/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
347 NGUYỄN XUÂN QUANG 25/02/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
348 NGUYỄN XUÂN QUANG 25/02/2000 7580210 KỸ THUẬT CƠ SỞ HẠ T
349 NGUYỄN XUÂN SƠN 14/03/2000 7580210 KỸ THUẬT CƠ SỞ HẠ T
350 NGUYỄN XUÂN SƠN 14/03/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
351 NGUYỄN ĐĂNG LONG 14/08/2000 7580210 KỸ THUẬT CƠ SỞ HẠ T
352 NGUYỄN ĐĂNG MINH NHẬT 30/01/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
353 NGUYỄN ĐĂNG MINH NHẬT 30/01/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
354 NGUYỄN ĐĂNG MINH NHẬT 30/01/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
355 NGUYỄN ĐĂNG QUANG 28/03/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
356 NGUYỄN ĐĂNG QUANG 28/03/2000 7620202 LÂM NGHIỆP ĐÔ THỊ
357 NGUYỄN ĐẮC NHẬT 20/10/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
358 NGUYỄN ĐỨC NAM 23/09/2000 7620109 NÔNG HỌC
359 NGUYỄN ĐỨC NAM 23/09/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
360 NGUYỄN ĐỨC NAM 23/09/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
361 NGUYỄN ĐỨC QUANG 15/01/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
362 NGÔ LÝ LAI 08/08/2000 7620302 BỆNH HỌC THỦY SẢN
363 NGÔ LÝ LAI 08/08/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
364 NGÔ LÝ LAI 08/08/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
365 NGÔ PHƯỚC CHINH 11/04/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
366 NGÔ PHƯỚC CHINH 11/04/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
367 NGÔ PHƯỚC CHINH 11/04/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
368 NGÔ THỊ DIỆU TRINH 10/02/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
369 NGÔ THỊ DIỆU TRINH 10/02/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
370 NGÔ THỊ KHÁNH THƯ 10/05/2000 7549001 CÔNG NGHỆ CHẾ BIẾN
371 NGÔ THỊ KHÁNH THƯ 10/05/2000 7340116 BẤT ĐỘNG SẢN
372 NGÔ THỊ KHÁNH THƯ 10/05/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
373 NGÔ THỊ YẾN VI 04/11/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
374 NGÔ THỊ YẾN VI 04/11/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
375 NGÔ VĂN LINH 24/01/2000 7620211 QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN
376 NGÔ VĂN LINH 24/01/2000 7620102 KHUYẾN NÔNG (SONG N
377 NGÔ VĂN LINH 24/01/2000 7620109 NÔNG HỌC
378 NINH QUANG CHỨC 30/01/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
379 NINH QUANG CHỨC 30/01/2000 7620302 BỆNH HỌC THỦY SẢN
380 NÀNG LY OANH 15/12/1999 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
381 PHAN HOÀNG TÂN 25/06/1999 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
382 PHAN NGUYỄN ÁI NHI 20/04/2000 7620302 BỆNH HỌC THỦY SẢN
383 PHAN NGUYỄN ÁI NHI 20/04/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
384 PHAN NGUYỄN ÁI NHI 20/04/2000 7540104 CÔNG NGHỆ SAU THU H
385 PHAN NGUYỄN ÁI NHI 20/04/2000 7620109 NÔNG HỌC
386 PHAN NGỌC MINH 12/03/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
387 PHAN NGỌC MINH 12/03/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
388 PHAN THANH BÌNH 20/06/2000 7620113 CÔNG NGHỆ RAU HOA Q
389 PHAN THANH MINH 28/08/2000 7620102 KHUYẾN NÔNG (SONG N
390 PHAN THANH MINH 28/08/2000 7340116 BẤT ĐỘNG SẢN
391 PHAN THỊ HẠNH NHÂN 09/12/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
392 PHAN THỊ MỸ TIÊN 02/06/2000 7340116 BẤT ĐỘNG SẢN
393 PHAN THỊ MỸ TIÊN 02/06/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
394 PHAN THỊ NGÂN 01/01/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
395 PHAN THỊ NHUNG 29/12/2000 7620109 NÔNG HỌC
396 PHAN THỊ NHUNG 29/12/2000 7620109 NÔNG HỌC
397 PHAN THỊ NHUNG 29/12/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
398 PHAN THỊ PHƯƠNG NAM 05/06/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
399 PHAN THỊ THANH THÙY 02/04/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
400 PHAN THỊ THU THẢO 21/08/2000 7620109 NÔNG HỌC
401 PHAN THỊ THU THẢO 21/08/2000 7620113 CÔNG NGHỆ RAU HOA Q
402 PHAN THỊ THU THẢO 21/08/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
403 PHAN THỊ THÚY NGÂN 20/08/1999 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
404 PHAN THỊ YẾN NHI 06/09/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
405 PHAN TRÍ NHÂN 31/01/2000 7620302 BỆNH HỌC THỦY SẢN
406 PHAN TRÍ NHÂN 31/01/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
407 PHAN TRÍ NHÂN 31/01/2000 7549001 CÔNG NGHỆ CHẾ BIẾN
408 PHAN TRÍ NHÂN 31/01/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
409 PHAN VĂN HIẾU 18/01/1999 7580210 KỸ THUẬT CƠ SỞ HẠ T
410 PHAN VĂN HIẾU 18/01/1999 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
411 PHAN XUÂN NAM 18/02/1999 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
412 PHAN XUÂN NAM 18/02/1999 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
413 PHAN ĐỨC TRÍ 13/01/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
414 PHAN ĐỨC TRÍ 13/01/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
415 PHAN ĐỨC TRÍ 13/01/2000 7620113 CÔNG NGHỆ RAU HOA Q
416 PHAN ĐỨC VŨ 22/09/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
417 PHAN ĐỨC VŨ 22/09/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
418 PHẠM CHÍ DŨNG 01/06/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
419 PHẠM CHÍ DŨNG 01/06/2000 7620211 QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN
420 PHẠM CHÍ DŨNG 01/06/2000 7620201 LÂM HỌC
421 PHẠM DẠ QUỲNH 04/11/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
422 PHẠM LÊ HỮU CƯỜNG 09/05/1999 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
423 PHẠM LÊ HỮU CƯỜNG 09/05/1999 7340116 BẤT ĐỘNG SẢN
424 PHẠM THỊ HƯƠNG LY 15/05/2000 7540104 CÔNG NGHỆ SAU THU H
425 PHẠM THỊ HƯƠNG LY 15/05/2000 7549001 CÔNG NGHỆ CHẾ BIẾN
426 PHẠM THỊ HƯƠNG LY 15/05/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
427 PHẠM THỊ HƯƠNG LY 15/05/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
428 PHẠM THỊ LƯU LY 31/07/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
429 PHẠM THỊ LƯU LY 31/07/2000 7620211 QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN
430 PHẠM THỊ LÀI 06/07/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
431 PHẠM THỊ MỶ DUYÊN 27/09/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
432 PHẠM THỊ MỶ DUYÊN 27/09/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
433 PHẠM THỊ THU THẢO 06/07/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
434 PHẠM THỊ THU THẢO 06/07/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
435 PHẠM THỊ THU THỦY 30/03/1999 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
436 PHẠM THỊ THU THỦY 30/03/1999 7620302 BỆNH HỌC THỦY SẢN
437 PHẠM THỊ THẢO HIỀN 03/03/2000 7540104 CÔNG NGHỆ SAU THU H
438 PHẠM VĂN MINH QUANG 21/05/2000 7580210 KỸ THUẬT CƠ SỞ HẠ T
439 PHẠM VĂN MINH QUANG 21/05/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
440 PHẠM VĂN VIỆT HOÀNG 26/03/1998 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
441 PHẠM VĂN VIỆT HOÀNG 26/03/1998 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
442 PHẠM VĂN VIỆT HOÀNG 26/03/1998 7620302 BỆNH HỌC THỦY SẢN
443 PHẠM ĐỨC MINH 28/10/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
444 PHẠM ĐỨC VŨ NHÂN 28/04/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
445 TRƯƠNG BẢO KHANG 11/11/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
446 TRƯƠNG CÔNG TRÁNG 29/06/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
447 TRƯƠNG HẢI LY 16/07/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
448 TRƯƠNG HỮU TRƯỜNG VĂN 29/05/1999 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
449 TRƯƠNG HỮU TRƯỜNG VĂN 29/05/1999 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
450 TRƯƠNG HỮU TRƯỜNG VĂN 29/05/1999 7620211 QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN
451 TRƯƠNG HỮU TRƯỜNG VĂN 29/05/1999 7620201 LÂM HỌC
452 TRƯƠNG LÊ QUỐC KHÁNH 02/09/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
453 TRƯƠNG LÊ QUỐC KHÁNH 02/09/2000 7620113 CÔNG NGHỆ RAU HOA Q
454 TRƯƠNG LÊ QUỐC KHÁNH 02/09/2000 7620103 KHOA HỌC ĐẤT
455 TRƯƠNG THẾ HIỆP 10/08/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
456 TRƯƠNG THẾ HIỆP 10/08/2000 7620102 KHUYẾN NÔNG (SONG N
457 TRƯƠNG THẾ HIỆP 10/08/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
458 TRƯƠNG THẾ VINH 26/10/1997 7620102 KHUYẾN NÔNG (SONG N
459 TRƯƠNG THẾ VINH 26/10/1997 7620109 NÔNG HỌC
460 TRƯƠNG THẾ VINH 26/10/1997 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
461 TRƯƠNG THẾ VINH 26/10/1997 7620302 BỆNH HỌC THỦY SẢN
462 TRƯƠNG THẾ VINH 26/10/1997 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
463 TRƯƠNG THẾ VINH 26/10/1997 7620211 QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN
464 TRƯƠNG THỊ BỒNG 15/04/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
465 TRƯƠNG THỊ BỒNG 15/04/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
466 TRƯƠNG THỊ THANH NGỌC 11/07/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
467 TRƯƠNG TRIỀU ĐÀO 01/05/2000 7620201 LÂM HỌC
468 TRƯƠNG TRIỀU ĐÀO 01/05/2000 7620202 LÂM NGHIỆP ĐÔ THỊ
469 TRƯƠNG TRIỀU ĐÀO 01/05/2000 7620211 QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN
470 TRƯƠNG VĂN HÀO 04/05/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
471 TRƯƠNG VĂN HÀO 04/05/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
472 TRẦN CÔNG TUẤN ANH 16/02/1999 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
473 TRẦN CÔNG TUẤN ANH 16/02/1999 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
474 TRẦN CÔNG TUẤN ANH 16/02/1999 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
475 TRẦN CÔNG TUẤN ANH 16/02/1999 7580210 KỸ THUẬT CƠ SỞ HẠ T
476 TRẦN HỒ BẢO ANH 26/06/1996 7620113 CÔNG NGHỆ RAU HOA Q
477 TRẦN HỒ BẢO PHƯƠNG 07/09/2000 7620113 CÔNG NGHỆ RAU HOA Q
478 TRẦN HỮU THẠCH 20/06/1999 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
479 TRẦN LƯU QUỐC 13/09/2000 7340116 BẤT ĐỘNG SẢN
480 TRẦN LỮ ĐĂNG HƯNG 03/11/2000 7620211 QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN
481 TRẦN LỮ ĐĂNG HƯNG 03/11/2000 7620211 QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN
482 TRẦN NGUYỄN QUỐC 10/04/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
483 TRẦN NGUYỄN QUỐC 10/04/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
484 TRẦN NGUYỄN QUỐC 10/04/2000 7620109 NÔNG HỌC
485 TRẦN NGUYỄN QUỐC 10/04/2000 7620201 LÂM HỌC
486 TRẦN NGỌC ĐIỂN 05/07/2000 7580210 KỸ THUẬT CƠ SỞ HẠ T
487 TRẦN NGỌC ĐIỂN 05/07/2000 7540104 CÔNG NGHỆ SAU THU H
488 TRẦN NGỌC ĐIỂN 05/07/2000 7340116 BẤT ĐỘNG SẢN
489 TRẦN QUANG CƯỜM 20/02/1998 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
490 TRẦN QUANG CƯỜM 20/02/1998 7620302 BỆNH HỌC THỦY SẢN
491 TRẦN QUANG CƯỜM 20/02/1998 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
492 TRẦN THANH DƯƠNG 01/08/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
493 TRẦN THANH THỊNH 10/07/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
494 TRẦN THANH THỊNH 10/07/2000 7580210 KỸ THUẬT CƠ SỞ HẠ T
495 TRẦN THANH THỊNH 10/07/2000 7620211 QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN
496 TRẦN THIỆN 10/08/2000 7540104 CÔNG NGHỆ SAU THU H
497 TRẦN THÀNH 08/06/2000 7620211 QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN
498 TRẦN THÀNH 08/06/2000 7340116 BẤT ĐỘNG SẢN
499 TRẦN THÀNH 08/06/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
500 TRẦN THỊ ANH THƯ 19/09/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
501 TRẦN THỊ BY NY 08/01/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
502 TRẦN THỊ BY NY 08/01/2000 7540104 CÔNG NGHỆ SAU THU H
503 TRẦN THỊ CẨM BÌNH 27/11/2000 7340116 BẤT ĐỘNG SẢN
504 TRẦN THỊ HỒNG NGỌC 30/09/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
505 TRẦN THỊ HỒNG NGỌC 30/09/2000 7340116 BẤT ĐỘNG SẢN
506 TRẦN THỊ HỒNG NY 25/03/2000 7540104 CÔNG NGHỆ SAU THU H
507 TRẦN THỊ HỒNG NY 25/03/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
508 TRẦN THỊ KIM NGÂN 02/06/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
509 TRẦN THỊ LÝ 28/03/1999 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
510 TRẦN THỊ LÝ 28/03/1999 7620302 BỆNH HỌC THỦY SẢN
511 TRẦN THỊ NHUNG 24/05/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
512 TRẦN THỊ NHUNG 24/05/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
513 TRẦN THỊ NHUNG 24/05/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
514 TRẦN THỊ NHƯ QUỲNH 09/07/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
515 TRẦN THỊ NHƯ QUỲNH 09/07/2000 7620113 CÔNG NGHỆ RAU HOA Q
516 TRẦN THỊ NHƯ QUỲNH 09/07/2000 7540104 CÔNG NGHỆ SAU THU H
517 TRẦN TIẾN ANH 29/09/2000 7580210 KỸ THUẬT CƠ SỞ HẠ T
518 TRẦN TIẾN ANH 29/09/2000 7340116 BẤT ĐỘNG SẢN
519 TRẦN TIẾN ANH 29/09/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
520 TRẦN TIẾN ANH 29/09/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
521 TRẦN TIẾN ANH 29/09/2000 7620113 CÔNG NGHỆ RAU HOA Q
522 TRẦN TIẾN ANH 29/09/2000 7620103 KHOA HỌC ĐẤT
523 TRẦN TRUNG QUYẾT 21/12/2000 7540104 CÔNG NGHỆ SAU THU H
524 TRẦN TRUNG QUYẾT 21/12/2000 7620211 QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN
525 TRẦN TRUNG VƯƠNG 12/01/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
526 TRẦN TRUNG VƯƠNG 12/01/2000 7620201 LÂM HỌC
527 TRẦN TẤN KIỆT 13/11/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
528 TRẦN VIẾT MINH TÀI 20/12/2000 7620211 QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN
529 TRẦN VIẾT MINH TÀI 20/12/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
530 TRẦN VIẾT MINH TÀI 20/12/2000 7620102 KHUYẾN NÔNG (SONG N
531 TRẦN VĂN NHẬT 01/01/2000 7620211 QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN
532 TRẦN VĂN NHẬT NAM 23/04/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
533 TRẦN VĂN NHẬT NAM 23/04/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
534 TRẦN VĂN NHẬT NAM 23/04/2000 7549001 CÔNG NGHỆ CHẾ BIẾN
535 TRẦN VĂN TÀI 20/03/1996 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
536 TRẦN VĂN TÀI 20/03/1996 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
537 TRẦN VĂN TÀI 20/03/1996 7540104 CÔNG NGHỆ SAU THU H
538 TRẦN VĂN VINH 28/08/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
539 TRẦN VĂN VINH 28/08/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
540 TRẦN ĐĂNG CÔNG 28/04/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
541 TRẦN ĐĂNG CÔNG 28/04/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
542 TRẦN ĐĂNG DƯỠNG 12/03/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
543 TRẦN ĐÌNH LONG NHẬT 06/08/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
544 TRẦN ĐÌNH LONG NHẬT 06/08/2000 7620302 BỆNH HỌC THỦY SẢN
545 TRẦN ĐÌNH LONG NHẬT 06/08/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
546 TRẦN ĐỨC HOÀNG 31/07/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
547 TRẦN ĐỨC NGHĨA 20/05/1999 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
548 UNG NGUYỄN THỊ THỦY 02/01/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
549 UNG NGUYỄN THỊ THỦY 02/01/2000 7620113 CÔNG NGHỆ RAU HOA Q
550 UNG NGUYỄN THỊ THỦY 02/01/2000 7620102 KHUYẾN NÔNG (SONG N
551 VI NHẬT TRƯỜNG 28/05/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
552 VƯƠNG THỊ VÂN ÁNH 01/11/2000 7540104 CÔNG NGHỆ SAU THU H
553 VÕ DOÃN NHÃ 16/10/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
554 VÕ DOÃN NHÃ 16/10/2000 7620302 BỆNH HỌC THỦY SẢN
555 VÕ NGUYÊN NHẬT TOÀN 29/12/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
556 VÕ NGUYÊN NHẬT TOÀN 29/12/2000 7620109 NÔNG HỌC
557 VÕ PHI THANH 05/01/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
558 VÕ PHƯỚC MINH ĐỨC 14/02/2000 7340116 BẤT ĐỘNG SẢN
559 VÕ QUANG CƯƠNG 09/10/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
560 VÕ QUANG CƯƠNG 09/10/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
561 VÕ QUANG HOÀI 12/07/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
562 VÕ QUANG HOÀI 12/07/2000 7620302 BỆNH HỌC THỦY SẢN
563 VÕ THỊ THẢO 14/02/2000 7620302 BỆNH HỌC THỦY SẢN
564 VÕ THỊ THẢO 14/02/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
565 VÕ THỊ THẮM 20/01/2000 7540104 CÔNG NGHỆ SAU THU H
566 VÕ THỊ THẮM 20/01/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
567 VÕ VĂN PHÚC 13/12/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
568 VÕ VĂN PHÚC 13/12/2000 7620113 CÔNG NGHỆ RAU HOA Q
569 VÕ VĂN THÀNH 13/10/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
570 VÕ VĂN ĐẠT 01/01/2000 7580210 KỸ THUẬT CƠ SỞ HẠ T
571 VÕ ĐÌNH PHƯỚC 11/12/1997 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
572 VÕ ĐÌNH PHƯỚC 11/12/1997 7620302 BỆNH HỌC THỦY SẢN
573 VÕ ĐỨC TRÌNH 15/04/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
574 VÕ ĐỨC TRÌNH 15/04/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
575 ĐINH THỊ YẾN 28/01/2000 7620109 NÔNG HỌC
576 ĐINH THỊ YẾN 28/01/2000 7620102 KHUYẾN NÔNG (SONG N
577 ĐINH XUÂN DƯƠNG 25/09/1998 7620211 QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN
578 ĐINH XUÂN DƯƠNG 25/09/1998 7620201 LÂM HỌC
579 ĐOÀN THANH VIỆT 08/08/1992 7340116 BẤT ĐỘNG SẢN
580 ĐOÀN THANH VIỆT 08/08/1992 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
581 ĐOÀN THANH VIỆT 08/08/1992 7580210 KỸ THUẬT CƠ SỞ HẠ T
582 ĐOÀN THỊ THU THẢO 16/06/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
583 ĐĂNG DUY HÀO 28/06/1998 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
584 ĐÀM QUỐC HUY 29/05/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
585 ĐÀM QUỐC HUY 29/05/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
586 ĐÀO HIỆP ĐẠT 28/04/2000 7620211 QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN
587 ĐÀO HIỆP ĐẠT 28/04/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
588 ĐÀO HIỆP ĐẠT 28/04/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
589 ĐÀO HIỆP ĐẠT 28/04/2000 7620201 LÂM HỌC
590 ĐÀO NGỌC OANH 29/08/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
591 ĐẶNG CÔNG HUY 11/05/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
592 ĐẶNG CÔNG HUY 11/05/2000 7620305 QUẢN LÝ THỦY SẢN
593 ĐẶNG CÔNG HUY 11/05/2000 7620202 LÂM NGHIỆP ĐÔ THỊ
594 ĐẶNG GIA NGHĨA 28/04/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
595 ĐẶNG QUỐC HÙNG 27/01/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
596 ĐẶNG THANH LIÊM 09/06/2000 7580210 KỸ THUẬT CƠ SỞ HẠ T
597 ĐẶNG THANH LIÊM 09/06/2000 7340116 BẤT ĐỘNG SẢN
598 ĐẶNG THANH LIÊM 09/06/2000 7620202 LÂM NGHIỆP ĐÔ THỊ
599 ĐẶNG THẾ HÙNG 27/05/1999 7620109 NÔNG HỌC
600 ĐẶNG THẾ HÙNG 27/05/1999 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
601 ĐẶNG THỊ THANH LINH 05/01/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
602 ĐẶNG TRÍ THÀNH VINH 23/10/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
603 ĐẶNG VĂN THÌN 11/10/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
604 ĐẶNG VĂN THÌN 11/10/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG
605 ĐẶNG VĂN THÌN 11/10/2000 7620112 BẢO VỆ THỰC VẬT
606 ĐẶNG VĂN TRƯỜNG 30/06/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
607 ĐẶNG VĂN TÂY 09/01/2000 7620211 QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN
608 ĐỖ NGUYÊN HOÀNG HUY 06/12/2000 7620301 NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
609 ĐỖ THỊ HUYỀN TRÂM 18/01/2000 7850103 QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI
610 ĐỚI SỸ ĐỨC 10/01/2000 7620113 CÔNG NGHỆ RAU HOA Q
611 ĐỚI SỸ ĐỨC 10/01/2000 7620110 KHOA HỌC CÂY TRỒNG





Gửi qua YM

 Bản để in  Lưu dạng file  Gửi tin qua email


Gửi ý kiến của bạn về bài viết
Tên bạn: *  (Ghi đầy đủ Họ và Tên có dấu của bạn)
Email: *  (Địa chỉ Email có thật của bạn)
Nội dung *
(Hãy tiếng Việt có dấu.)
Mã kiểm tra Mã kiểm tra
Lặp lại mã kiểm tra *


Những bản tin khác:



Lên đầu trang
        Tìm kiếm
 
 
        TUYỂN SINH ĐẠI HỌC, CAO ĐẲNG
   
        Phần mềm Quản lý giáo dục (UIIS)
 
 
        Liên kết nhanh
   
        Thư viện ảnh
 
Khoa học Công nghệ
Khoa học Công nghệ
Đại hội Đại biểu Đảng bộ trường ĐHNL khóa X, nhiệm kỳ 2015-2020
Ngày hội việc làm năm 2015
Đại hội Đại biểu Đảng bộ trường ĐHNL khóa X, nhiệm kỳ 2015-2020
Đại hội Đại biểu Đảng bộ trường ĐHNL khóa X, nhiệm kỳ 2015-2020
 
        Liên kết Website
 

 

 

 

 
        Liên kết website
Trang chủ    ¤   Liên hệ    ¤   Sơ đồ site    ¤   Tìm kiếm    ¤   Tải Files
Bản quyền thuộc Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế.
Địa chỉ 102 Phùng Hưng - Huế. Điện thoại: 0234.3522535 và 0234.3525049. Fax: 084.234.3524923. Email: admin@huaf.edu.vn
Site xây dựng trên cơ sở hệ thống NukeViet - phát triển từ PHP-Nuke, lưu hành theo giấy phép của GNU/GPL.